Trang chủ336680 • KOSDAQ
add
Top Run Total Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.665,00 ₩ - 3.760,00 ₩
Phạm vi một năm
3.400,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
144,25 T KRW
Số lượng trung bình
94,20 N
Tỷ số P/E
21,78
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,96 T | 22,09% |
Chi phí hoạt động | 16,03 T | 31,79% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | -14,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -29,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,54 T | -9,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,64 T | -32,51% |
Tổng tài sản | 557,07 T | 23,11% |
Tổng nợ | 363,15 T | 35,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 193,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | -14,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,88 T | -556,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 T | 67,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,46 T | -59,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,79 T | -76,56% |
Dòng tiền tự do | -10,75 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
217