Trang chủ336A • TYO
add
Dynamic Map Platform Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
645,00 ¥ - 664,00 ¥
Phạm vi một năm
532,00 ¥ - 1.549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 T JPY
Số lượng trung bình
510,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 922,00 Tr | -47,73% |
Chi phí hoạt động | 611,00 Tr | -10,01% |
Thu nhập ròng | -1,07 T | -780,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -116,49 | -1.583,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -870,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,17 T | -2,36% |
Tổng tài sản | 10,66 T | 1,99% |
Tổng nợ | 4,17 T | -41,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 T | -780,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2016
Trang web
Nhân viên
224