Trang chủ3371 • TYO
add
Softcreate Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.943,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.938,00 ¥ - 1.962,00 ¥
Phạm vi một năm
1.674,00 ¥ - 2.425,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,78 T JPY
Số lượng trung bình
41,42 N
Tỷ số P/E
12,66
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,64 T | 15,50% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | 0,63% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | 35,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,25 | 17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,13 T | 37,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,62 T | 16,35% |
Tổng tài sản | 38,48 T | 15,58% |
Tổng nợ | 11,12 T | 16,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | 35,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1983
Trang web
Nhân viên
1.101