Trang chủ3376 • TPE
add
Shin Zu Shing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
196,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
187,00 NT$ - 198,00 NT$
Phạm vi một năm
162,00 NT$ - 270,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
36,70 T TWD
Số lượng trung bình
6,12 Tr
Tỷ số P/E
115,42
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | -29,25% |
Chi phí hoạt động | 352,47 Tr | 5,33% |
Thu nhập ròng | 76,87 Tr | -74,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,30 | -63,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -73,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,77 Tr | -86,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 T | -28,49% |
Tổng tài sản | 22,23 T | -4,48% |
Tổng nợ | 5,04 T | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,87 Tr | -74,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 113,43 Tr | -87,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -987,29 Tr | 0,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 300,95 Tr | 135,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -454,96 Tr | 43,08% |
Dòng tiền tự do | -542,86 Tr | -258,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
5.320