Trang chủ3380 • TPE
add
Alpha Networks
Giá đóng cửa hôm trước
36,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,55 NT$ - 37,60 NT$
Phạm vi một năm
22,40 NT$ - 38,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,26 T TWD
Số lượng trung bình
7,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,41 T | 13,84% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | 13,90% |
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 108,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,11 | 107,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 106,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,99 Tr | -8,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 T | 22,05% |
Tổng tài sản | 24,16 T | 3,94% |
Tổng nợ | 11,12 T | 20,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 541,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,75 Tr | 108,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 553,18 Tr | 290,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,62 Tr | 82,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,05 Tr | 39,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 131,65 Tr | 110,29% |
Dòng tiền tự do | 528,63 Tr | 170,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
6.392