Trang chủ338220 • KOSDAQ
add
Vuno Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.350,00 ₩ - 16.050,00 ₩
Phạm vi một năm
15.150,00 ₩ - 28.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
216,75 T KRW
Số lượng trung bình
74,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 9,55 T | -0,76% |
Thu nhập ròng | -2,71 T | 11,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,47 | 13,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,93 T | 15,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,12 T | 174,01% |
Tổng tài sản | 50,39 T | 0,41% |
Tổng nợ | 14,27 T | -26,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,71 T | 11,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -686,12 Tr | 75,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,29 T | -410,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,41 T | 564,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -519,12 Tr | -129,21% |
Dòng tiền tự do | -537,89 Tr | 97,86% |