Trang chủ3386 • TYO
add
COSMO BIO COMPANY, LIMITED
Giá đóng cửa hôm trước
1.277,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.286,00 ¥ - 1.291,00 ¥
Phạm vi một năm
971,00 ¥ - 1.486,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T JPY
Số lượng trung bình
12,52 N
Tỷ số P/E
21,72
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | 9,63% |
Chi phí hoạt động | 898,00 Tr | -1,10% |
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | 324,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | 305,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,75 Tr | 779,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | 9,39% |
Tổng tài sản | 12,66 T | 8,01% |
Tổng nợ | 2,71 T | 24,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,00 Tr | 324,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
182