Trang chủ338840 • KOSDAQ
add
Y Biologics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
28.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.800,00 ₩ - 30.400,00 ₩
Phạm vi một năm
5.330,00 ₩ - 38.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
427,26 T KRW
Số lượng trung bình
270,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,64 Tr | -60,90% |
Chi phí hoạt động | 3,33 T | 9,02% |
Thu nhập ròng | -35,11 T | -1.824,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,83 N | -4.822,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,48 T | -31,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,27 T | 262,75% |
Tổng tài sản | 55,80 T | 156,81% |
Tổng nợ | 29,20 T | 1.297,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,11 T | -1.824,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,53 T | -30,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,61 T | 420,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,39 T | 3.116,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,48 T | 610,74% |
Dòng tiền tự do | -19,48 T | -1.303,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
56