Trang chủ3396 • TYO
add
Felissimo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
863,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
864,00 ¥ - 873,00 ¥
Phạm vi một năm
695,00 ¥ - 958,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 T JPY
Số lượng trung bình
7,66 N
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 T | 0,97% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | -0,45% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 226,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 226,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,50 Tr | 209,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | 8,41% |
Tổng tài sản | 28,95 T | -0,47% |
Tổng nợ | 9,46 T | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | 226,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1965
Trang web
Nhân viên
419