Trang chủ3406 • TPE
add
Genius Electronic Optical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
451,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
440,50 NT$ - 454,00 NT$
Phạm vi một năm
301,50 NT$ - 484,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
50,06 T TWD
Số lượng trung bình
874,62 N
Tỷ số P/E
13,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 T | 30,74% |
Chi phí hoạt động | 982,94 Tr | 2,17% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 37,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,44 | 4,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,43 | 36,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | 58,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,89 T | 9,61% |
Tổng tài sản | 43,64 T | 1,41% |
Tổng nợ | 17,16 T | -6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 37,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,52 T | -23,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -924,18 Tr | 24,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 T | -63,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 T | -30,36% |
Dòng tiền tự do | 2,78 T | -28,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
11.193