Trang chủ340810 • KOSDAQ
add
Secern AI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.595,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.425,00 ₩ - 2.670,00 ₩
Phạm vi một năm
2.205,00 ₩ - 7.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,74 T KRW
Số lượng trung bình
138,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,71 T | 113,87% |
Chi phí hoạt động | 2,90 T | -8,88% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | 30,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,90 | 67,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 T | -93,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,33 T | -24,81% |
Tổng tài sản | 35,18 T | 20,61% |
Tổng nợ | 19,78 T | 3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | 30,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -98,18 Tr | 94,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,51 T | -967,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -283,47 Tr | -188,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,88 T | -122,83% |
Dòng tiền tự do | -1,63 T | 20,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
63