Trang chủ3418 • TYO
add
Balnibarbi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.101,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.097,00 ¥ - 1.108,00 ¥
Phạm vi một năm
990,00 ¥ - 1.247,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,05 T JPY
Số lượng trung bình
23,31 N
Tỷ số P/E
26,71
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 8,82% |
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -31,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,85 | -35,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 220,50 Tr | -9,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 T | -26,06% |
Tổng tài sản | 13,17 T | 7,34% |
Tổng nợ | 6,99 T | 7,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -31,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
695