Trang chủ3423 • TYO
add
S E Corp
Giá đóng cửa hôm trước
285,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
285,00 ¥ - 291,00 ¥
Phạm vi một năm
238,00 ¥ - 335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,94 T JPY
Số lượng trung bình
143,67 N
Tỷ số P/E
38,76
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,71 T | 1,16% |
Chi phí hoạt động | 1,51 T | 0,87% |
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -41,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -42,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 408,25 Tr | -18,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 T | -13,55% |
Tổng tài sản | 24,62 T | -3,74% |
Tổng nợ | 13,69 T | -6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,00 Tr | -41,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
570