Trang chủ3434 • TYO
add
Alpha Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.223,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.220,00 ¥ - 1.237,00 ¥
Phạm vi một năm
965,00 ¥ - 1.405,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,44 T JPY
Số lượng trung bình
10,46 N
Tỷ số P/E
19,88
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,30 T | -0,02% |
Chi phí hoạt động | 2,31 T | 7,36% |
Thu nhập ròng | 491,00 Tr | 271,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,68 | 271,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 10,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,23 T | 22,18% |
Tổng tài sản | 73,15 T | 9,53% |
Tổng nợ | 35,84 T | 13,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 491,00 Tr | 271,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
4.158