Trang chủ3435 • TYO
add
Sanko Techno Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 ¥ - 1.332,00 ¥
Phạm vi một năm
1.050,00 ¥ - 1.498,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,65 T JPY
Số lượng trung bình
4,15 N
Tỷ số P/E
10,70
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,40 T | -4,04% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | -2,22% |
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | -24,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -21,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 499,50 Tr | 25,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 T | -5,99% |
Tổng tài sản | 26,59 T | 1,57% |
Tổng nợ | 7,28 T | -4,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 256,00 Tr | -24,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
713