Trang chủ3441 • TYO
add
Sanno Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.078,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.095,00 ¥ - 2.181,00 ¥
Phạm vi một năm
706,00 ¥ - 2.749,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,68 T JPY
Số lượng trung bình
136,00 N
Tỷ số P/E
7,78
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 T | 37,73% |
Chi phí hoạt động | 358,00 Tr | 12,23% |
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | 170,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,19 | 96,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 660,00 Tr | 99,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | -5,17% |
Tổng tài sản | 14,00 T | 18,67% |
Tổng nợ | 6,16 T | 21,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | 170,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 1958
Trang web
Nhân viên
403