Trang chủ3443 • TYO
add
Kawada Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.576,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.574,00 ¥ - 1.603,00 ¥
Phạm vi một năm
811,67 ¥ - 1.846,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
83,09 T JPY
Số lượng trung bình
224,96 N
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,13 T | -18,59% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | -6,14% |
Thu nhập ròng | 972,00 Tr | -68,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,76 T | 22,64% |
Tổng tài sản | 165,65 T | -1,90% |
Tổng nợ | 72,07 T | -10,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 972,00 Tr | -68,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.376