Trang chủ3444 • TYO
add
Kabushiki Kaisha Kikuchi Seisakusho
Giá đóng cửa hôm trước
703,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
712,00 ¥ - 727,00 ¥
Phạm vi một năm
224,00 ¥ - 1.257,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,90 T JPY
Số lượng trung bình
136,59 N
Tỷ số P/E
13,14
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 15,64% |
Chi phí hoạt động | 429,00 Tr | 9,16% |
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | 177,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | 166,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -74,50 Tr | -37,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | -5,66% |
Tổng tài sản | 8,65 T | -8,32% |
Tổng nợ | 3,09 T | -26,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,00 Tr | 177,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
358