Trang chủ3446 • TYO
add
JTEC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.919,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.933,00 ¥ - 2.006,00 ¥
Phạm vi một năm
860,00 ¥ - 2.514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,52 T JPY
Số lượng trung bình
182,06 N
Tỷ số P/E
126,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,42 Tr | 24,79% |
Chi phí hoạt động | 265,38 Tr | 4,53% |
Thu nhập ròng | -17,36 Tr | 72,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,20 | 77,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,45 Tr | 142,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 793,00 Tr | -10,19% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 3,94% |
Tổng nợ | 826,00 Tr | 2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,36 Tr | 72,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -90,66 Tr | 9,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,81 Tr | -103,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,46 Tr | -18,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -141,16 Tr | -6,01% |
Dòng tiền tự do | -107,51 Tr | -19,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
76