Trang chủ3447 • TYO
add
Shinwa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.009,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.002,00 ¥ - 1.015,00 ¥
Phạm vi một năm
632,00 ¥ - 1.089,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,22 T JPY
Số lượng trung bình
51,83 N
Tỷ số P/E
7,70
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 T | 27,87% |
Chi phí hoạt động | 569,20 Tr | -15,92% |
Thu nhập ròng | 797,46 Tr | 136,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 62,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | 6,12% |
Tổng tài sản | 31,63 T | 9,92% |
Tổng nợ | 14,76 T | 13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 797,46 Tr | 136,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1977
Trang web
Nhân viên
259