Trang chủ3450 • TPE
add
Elite Advanced Laser Corp
Giá đóng cửa hôm trước
247,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
241,00 NT$ - 257,50 NT$
Phạm vi một năm
169,50 NT$ - 334,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
35,11 T TWD
Số lượng trung bình
21,25 Tr
Tỷ số P/E
48,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | -14,32% |
Chi phí hoạt động | 234,59 Tr | -26,37% |
Thu nhập ròng | 223,17 Tr | -23,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,52 | -10,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,53 | -23,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,00 Tr | -22,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 T | 8,10% |
Tổng tài sản | 13,26 T | 18,95% |
Tổng nợ | 5,44 T | 30,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,17 Tr | -23,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 607,32 Tr | -18,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 T | -168,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,44 Tr | 209,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,65 Tr | -153,20% |
Dòng tiền tự do | -139,11 Tr | -127,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.863