Trang chủ3465 • TYO
add
Ki-Star Real Estate Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.445,00 ¥ - 3.530,00 ¥
Phạm vi một năm
1.972,50 ¥ - 4.185,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
109,64 T JPY
Số lượng trung bình
180,79 N
Tỷ số P/E
7,83
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,68 T | 16,83% |
Chi phí hoạt động | 6,98 T | 14,72% |
Thu nhập ròng | 4,35 T | 96,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,83 T | 71,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,77 T | 34,76% |
Tổng tài sản | 336,88 T | 17,29% |
Tổng nợ | 259,38 T | 16,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,35 T | 96,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.664