Trang chủ3467 • TYO
add
Agratio Urban Design Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.538,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.519,00 ¥ - 2.573,00 ¥
Phạm vi một năm
1.430,00 ¥ - 2.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,49 T JPY
Số lượng trung bình
7,21 N
Tỷ số P/E
8,12
Tỷ lệ cổ tức
3,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,89 T | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 753,00 Tr | 13,06% |
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -17,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | -26,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 456,75 Tr | 4,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 T | -6,24% |
Tổng tài sản | 38,45 T | 16,44% |
Tổng nợ | 30,68 T | 15,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -17,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2009
Trang web
Nhân viên
129