Trang chủ3471 • TYO
add
Mitsui Fudosan Logistics Park Inc
Giá đóng cửa hôm trước
104.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
103.700,00 ¥ - 104.800,00 ¥
Phạm vi một năm
96.600,00 ¥ - 113.625,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
365,76 T JPY
Số lượng trung bình
7,34 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,87 T | 59,00% |
Chi phí hoạt động | 102,20 Tr | 81,20% |
Thu nhập ròng | 4,50 T | 106,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,57 | 29,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,93 T | 68,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,84 T | 6.669,42% |
Tổng tài sản | 551,70 T | 42,87% |
Tổng nợ | 228,71 T | 34,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,50 T | 106,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,35 T | 451,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,98 Tr | 99,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,84 T | -218,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,40 T | 2.913,37% |
Dòng tiền tự do | 4,87 T | 66,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web