Trang chủ3472 • TYO
add
Nippon Hotel & Residential Invest Corp
Giá đóng cửa hôm trước
69.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
68.700,00 ¥ - 69.200,00 ¥
Phạm vi một năm
61.100,00 ¥ - 78.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,65 T JPY
Số lượng trung bình
2,33 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 938,50 Tr | 45,84% |
Chi phí hoạt động | 33,50 Tr | 45,65% |
Thu nhập ròng | 383,50 Tr | 78,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,86 | 22,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 725,00 Tr | 46,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | 11,67% |
Tổng tài sản | 49,30 T | 39,48% |
Tổng nợ | 23,21 T | 62,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 311,02 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 383,50 Tr | 78,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 T | 251,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 T | -1.750,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -386,00 Tr | -49,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 129,00 Tr | -11,64% |
Dòng tiền tự do | -654,12 Tr | -325,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 2016
Trang web
Nhân viên
1.315