Trang chủ3475 • TYO
add
Good Com Asset Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.707,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.688,00 ¥ - 1.770,00 ¥
Phạm vi một năm
761,00 ¥ - 1.770,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,41 T JPY
Số lượng trung bình
260,44 N
Tỷ số P/E
38,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | -51,18% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 39,69% |
Thu nhập ròng | -356,00 Tr | -167,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,59 | -239,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -210,25 Tr | -124,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,81 T | -41,51% |
Tổng tài sản | 61,57 T | 42,27% |
Tổng nợ | 49,06 T | 64,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -356,00 Tr | -167,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
245