Trang chủ3476 • TYO
add
Mirai Corp
Giá đóng cửa hôm trước
44.950,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44.700,00 ¥ - 45.000,00 ¥
Phạm vi một năm
38.650,00 ¥ - 45.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
92,80 T JPY
Số lượng trung bình
4,26 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -51,16 Tr | -101,65% |
Chi phí hoạt động | -2,87 Tr | -106,18% |
Thu nhập ròng | -49,08 Tr | -104,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,93 | 148,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,04 Tr | -88,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,18 T | -6,08% |
Tổng tài sản | 190,79 T | 1,36% |
Tổng nợ | 103,27 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,08 Tr | -104,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,02 T | -209,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,23 T | 468,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 949,93 Tr | 186,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,04 Tr | -61,58% |
Dòng tiền tự do | -12,86 Tr | -101,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web