Trang chủ347700 • KOSDAQ
add
Sphere Corp
Giá đóng cửa hôm trước
46.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
45.500,00 ₩ - 49.100,00 ₩
Phạm vi một năm
5.970,00 ₩ - 57.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 NT KRW
Số lượng trung bình
1,88 Tr
Tỷ số P/E
337,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,83 T | 61,21% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | -37,02% |
Thu nhập ròng | -20,87 T | -2.426,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,69 | -1.544,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,40 T | 7,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,63 T | 338,01% |
Tổng tài sản | 95,36 T | 150,40% |
Tổng nợ | 31,72 T | 44,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,87 T | -2.426,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 T | 949,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 T | -91.745,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -640,01 Tr | -2.533,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 328,36 Tr | 335,24% |
Dòng tiền tự do | 24,78 T | 1.116,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
26