Trang chủ347770 • KOSDAQ
add
PIMS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.776,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.615,00 ₩ - 1.860,00 ₩
Phạm vi một năm
900,00 ₩ - 2.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,75 T KRW
Số lượng trung bình
439,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,00 T | -16,48% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 122,16% |
Thu nhập ròng | -4,61 T | -379,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,96 | -474,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,30 T | -181,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 T | -29,13% |
Tổng tài sản | 80,91 T | 0,31% |
Tổng nợ | 35,52 T | 26,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,61 T | -379,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -676,03 Tr | -128,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 T | 12,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 557,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -902,88 Tr | -905,67% |
Dòng tiền tự do | -1,43 T | -321,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
212