Trang chủ3477 • TYO
add
Forlife Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
831,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
831,00 ¥ - 841,00 ¥
Phạm vi một năm
545,00 ¥ - 945,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T JPY
Số lượng trung bình
4,25 N
Tỷ số P/E
6,83
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,52 T | 21,58% |
Chi phí hoạt động | 309,00 Tr | 1,98% |
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | 65,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 35,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 291,00 Tr | 62,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 T | -1,20% |
Tổng tài sản | 10,28 T | 6,92% |
Tổng nợ | 6,13 T | 5,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | 65,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1996
Trang web
Nhân viên
102