Trang chủ347850 • KOSDAQ
add
DND Pharmatech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
69.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
67.200,00 ₩ - 71.600,00 ₩
Phạm vi một năm
10.125,00 ₩ - 113.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 NT KRW
Số lượng trung bình
585,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 990,09 Tr | -80,42% |
Chi phí hoạt động | 11,40 T | -4,31% |
Thu nhập ròng | 1,81 T | 119,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 182,60 | 198,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,05 T | -66,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,88 T | 9,56% |
Tổng tài sản | 97,54 T | 0,04% |
Tổng nợ | 18,56 T | -33,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 122,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 T | 119,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,19 T | 37,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,05 Tr | -103,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,66 Tr | 26,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,06 T | 34,72% |
Dòng tiền tự do | -14,82 T | -146,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
24