Trang chủ347860 • KOSDAQ
add
Alchera Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.781,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.763,00 ₩ - 1.843,00 ₩
Phạm vi một năm
1.255,00 ₩ - 4.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,45 T KRW
Số lượng trung bình
347,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,00 T | 5,93% |
Chi phí hoạt động | 9,20 T | 18,87% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | -63,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,17 | -65,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,52 Tr | -79,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,30 T | 755,09% |
Tổng tài sản | 35,97 T | 102,58% |
Tổng nợ | 13,81 T | 29,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | -63,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 T | -66,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,78 T | 258,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -243,69 Tr | 94,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,82 T | 2.958,23% |
Dòng tiền tự do | 562,26 Tr | 6.625,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
78