Trang chủ3480 • TYO
add
J.S.B. Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.120,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.785,00 ¥ - 5.170,00 ¥
Phạm vi một năm
2.930,00 ¥ - 5.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
109,24 T JPY
Số lượng trung bình
84,61 N
Tỷ số P/E
17,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,77 T | 9,92% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -3,11% |
Thu nhập ròng | 382,52 Tr | 178,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 171,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,59 T | 2,57% |
Tổng tài sản | 87,63 T | 10,32% |
Tổng nợ | 47,81 T | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,52 Tr | 178,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.254