Trang chủ348150 • KOSDAQ
add
KoBioLabs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.400,00 ₩ - 5.750,00 ₩
Phạm vi một năm
3.730,00 ₩ - 8.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
106,03 T KRW
Số lượng trung bình
618,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,12 T | -14,36% |
Chi phí hoạt động | 14,19 T | -4,54% |
Thu nhập ròng | -1,13 T | 16,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,49 | 2,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,26 T | -143,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,10 T | -15,64% |
Tổng tài sản | 91,26 T | -10,62% |
Tổng nợ | 41,99 T | -9,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 T | 16,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -711,96 Tr | 56,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 807,86 Tr | -50,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,82 Tr | 94,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 T | 38,45% |
Dòng tiền tự do | -1,60 T | 0,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web