Trang chủ348210 • KOSDAQ
add
Nextin Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
65.200,00 ₩ - 67.400,00 ₩
Phạm vi một năm
40.750,00 ₩ - 100.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
691,48 T KRW
Số lượng trung bình
95,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,93 T | -48,11% |
Chi phí hoạt động | 10,90 T | 57,02% |
Thu nhập ròng | -2,09 T | -115,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,09 | -130,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -190,00 | -115,01% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 T | -115,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,87 T | -47,40% |
Tổng tài sản | 222,88 T | 17,42% |
Tổng nợ | 72,33 T | 124,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,09 T | -115,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,75 T | -156,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 T | 13,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,67 T | 382,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,87 T | -220,95% |
Dòng tiền tự do | -1,47 T | -152,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
149