Trang chủ3482 • TYO
add
Loadstar Capital KK
Giá đóng cửa hôm trước
2.907,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.937,00 ¥ - 3.015,00 ¥
Phạm vi một năm
1.969,00 ¥ - 3.805,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,29 T JPY
Số lượng trung bình
130,50 N
Tỷ số P/E
6,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,75 T | 55,63% |
Chi phí hoạt động | 520,00 Tr | -4,41% |
Thu nhập ròng | 2,70 T | 142,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,13 | 55,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,72 T | 115,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,00 T | 42,30% |
Tổng tài sản | 124,07 T | 15,52% |
Tổng nợ | 91,13 T | 11,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 T | 142,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
85