Trang chủ348340 • KOSDAQ
add
Neuromeka Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
57.200,00 ₩ - 62.600,00 ₩
Phạm vi một năm
19.990,00 ₩ - 139.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
707,11 T KRW
Số lượng trung bình
431,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,87 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 4,97 T | 7,41% |
Thu nhập ròng | -5,74 T | -42,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,00 | -45,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,76 T | 15,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,23 T | -9,02% |
Tổng tài sản | 91,38 T | -4,05% |
Tổng nợ | 77,48 T | -8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 49,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,74 T | -42,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,82 Tr | 111,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 729,40 Tr | 135,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 T | -88,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,51 T | -74,41% |
Dòng tiền tự do | 2,52 T | 145,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
145