Trang chủ3486 • TYO
add
Global Link Management Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.013,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.004,00 ¥ - 2.038,00 ¥
Phạm vi một năm
1.431,00 ¥ - 3.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,23 T JPY
Số lượng trung bình
86,61 N
Tỷ số P/E
6,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,34 T | -44,09% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 21,48% |
Thu nhập ròng | 819,82 Tr | -66,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -40,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | -64,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,56 T | 28,99% |
Tổng tài sản | 47,65 T | 30,86% |
Tổng nợ | 32,66 T | 31,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 819,82 Tr | -66,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
155