Trang chủ3487 • TYO
add
CRE Logistics REIT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
152.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
151.800,00 ¥ - 153.300,00 ¥
Phạm vi một năm
133.100,00 ¥ - 156.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,26 T JPY
Số lượng trung bình
1,42 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,34 Tr | -74,25% |
Chi phí hoạt động | -2,42 Tr | -101,08% |
Thu nhập ròng | 8,43 Tr | -88,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,83 | -54,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,63 Tr | -67,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -6,90% |
Tổng tài sản | 156,76 T | -1,82% |
Tổng nợ | 74,49 T | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,39 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,43 Tr | -88,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -96,65 Tr | -116,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 602,37 Tr | 664,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 249,30 Tr | 369,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 755,02 Tr | 95,37% |
Dòng tiền tự do | 5,19 Tr | -88,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web