Trang chủ3491 • TYO
add
GA Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.482,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.470,00 ¥ - 1.531,00 ¥
Phạm vi một năm
1.058,00 ¥ - 2.559,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,73 T JPY
Số lượng trung bình
344,93 N
Tỷ số P/E
21,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,57 T | 21,20% |
Chi phí hoạt động | 10,13 T | 37,04% |
Thu nhập ròng | -467,00 Tr | -201,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,80 | -183,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 750,00 Tr | -72,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,06 T | 18,63% |
Tổng tài sản | 99,28 T | 15,06% |
Tổng nợ | 68,52 T | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -467,00 Tr | -201,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,40 T | -687,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -631,00 Tr | 42,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,73 T | 59,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 T | -125,17% |
Dòng tiền tự do | -9,15 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 2013
Trang web
Nhân viên
1.665