Trang chủ3494 • TYO
add
Mullion Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
356,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
357,00 ¥ - 364,00 ¥
Phạm vi một năm
257,00 ¥ - 554,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T JPY
Số lượng trung bình
6,38 N
Tỷ số P/E
6,03
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,00 Tr | 6,41% |
Chi phí hoạt động | 130,00 Tr | 4,84% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,43 | 31,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,75 Tr | 10,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 35,84% |
Tổng tài sản | 19,59 T | 4,30% |
Tổng nợ | 14,83 T | 2,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 1986
Trang web
Nhân viên
20