Trang chủ3496 • TYO
add
AZoom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.485,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.455,00 ¥ - 4.570,00 ¥
Phạm vi một năm
3.125,00 ¥ - 6.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,04 T JPY
Số lượng trung bình
78,59 N
Tỷ số P/E
28,16
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,73 T | 24,75% |
Chi phí hoạt động | 839,31 Tr | 16,90% |
Thu nhập ròng | 452,92 Tr | 32,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,13 | 5,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 676,53 Tr | 25,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 T | 60,46% |
Tổng tài sản | 7,79 T | 43,55% |
Tổng nợ | 1,80 T | 21,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 452,92 Tr | 32,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
455