Trang chủ3501 • TPE
add
Well Shin Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
48,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,80 NT$ - 49,45 NT$
Phạm vi một năm
46,30 NT$ - 62,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 T TWD
Số lượng trung bình
200,53 N
Tỷ số P/E
16,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -9,33% |
Chi phí hoạt động | 165,69 Tr | -15,57% |
Thu nhập ròng | 48,76 Tr | -79,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | -77,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,66 Tr | -36,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 8,48% |
Tổng tài sản | 9,62 T | 4,73% |
Tổng nợ | 2,67 T | 28,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,76 Tr | -79,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,23 Tr | -80,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,87 Tr | -196,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,99 Tr | 151,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 167,12 Tr | 38,59% |
Dòng tiền tự do | -52,62 Tr | -184,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
4.790