Trang chủ351330 • KOSDAQ
add
Isaac Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.920,00 ₩ - 7.330,00 ₩
Phạm vi một năm
6.000,00 ₩ - 12.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,36 T KRW
Số lượng trung bình
63,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,26 T | -0,44% |
Chi phí hoạt động | 2,22 T | -19,24% |
Thu nhập ròng | -2,95 T | 26,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,16 | 25,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 T | -248,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,36 T | 39,43% |
Tổng tài sản | 77,57 T | 13,78% |
Tổng nợ | 42,96 T | 57,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 T | 26,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,43 T | -333,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 T | -929,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -284,20 Tr | -436,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,52 T | -492,93% |
Dòng tiền tự do | 1,20 T | -47,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web