Trang chủ352090 • KOSDAQ
add
StormTec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.605,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.590,00 ₩ - 3.635,00 ₩
Phạm vi một năm
3.070,00 ₩ - 4.615,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,55 T KRW
Số lượng trung bình
47,60 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
12,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,44 T | -18,53% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | -26,43% |
Thu nhập ròng | 2,36 T | -20,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,25 | -2,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,01 T | 7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,54 T | -2,22% |
Tổng tài sản | 132,91 T | 6,57% |
Tổng nợ | 39,09 T | 11,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,36 T | -20,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,01 T | -23,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,42 T | 0,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,18 Tr | -116,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -440,74 Tr | -143,20% |
Dòng tiền tự do | 1,20 T | -69,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
189