Trang chủ352480 • KOSDAQ
add
C&C International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.650,00 ₩ - 26.400,00 ₩
Phạm vi một năm
24.650,00 ₩ - 49.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
349,66 T KRW
Số lượng trung bình
25,18 N
Tỷ số P/E
19,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,24 T | 30,15% |
Chi phí hoạt động | 10,78 T | 152,50% |
Thu nhập ròng | 1,55 T | -50,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | -62,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,52 T | -155,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 231,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,04 T | 117,63% |
Tổng tài sản | 437,84 T | 48,38% |
Tổng nợ | 83,41 T | -6,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 T | -50,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,94 T | 155,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,13 T | -264,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 135,43 T | 48.283,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 106,65 T | 2.145,43% |
Dòng tiền tự do | -13,02 T | 16,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
619