Trang chủ3524 • TYO
add
Nitto Seimo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.567,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.563,00 ¥ - 1.578,00 ¥
Phạm vi một năm
1.363,00 ¥ - 1.721,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T JPY
Số lượng trung bình
8,40 N
Tỷ số P/E
9,42
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | -1,61% |
Chi phí hoạt động | 832,00 Tr | 4,92% |
Thu nhập ròng | -83,00 Tr | -107,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,96 | -110,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,75 Tr | -47,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 8,66% |
Tổng tài sản | 31,18 T | 3,29% |
Tổng nợ | 23,52 T | 2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,00 Tr | -107,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1910
Trang web
Nhân viên
942