Trang chủ352700 • KOSDAQ
add
CNTus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.991,00 ₩ - 2.025,00 ₩
Phạm vi một năm
1.863,00 ₩ - 3.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,32 T KRW
Số lượng trung bình
51,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,20 T | -4,96% |
Chi phí hoạt động | 4,48 T | 46,69% |
Thu nhập ròng | -10,54 T | -2.449,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,27 | -2.587,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,93 T | -469,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,53 T | 1,56% |
Tổng tài sản | 161,50 T | -5,05% |
Tổng nợ | 11,41 T | 33,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,54 T | -2.449,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -258,96 Tr | -115,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 T | -187,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T | -82,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,35 T | -221,51% |
Dòng tiền tự do | -135,17 Tr | -107,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
144