Trang chủ3528 • TPE
add
Macnica Anstek Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,30 NT$ - 65,40 NT$
Phạm vi một năm
56,20 NT$ - 99,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,26 T TWD
Số lượng trung bình
243,10 N
Tỷ số P/E
28,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,86 T | 112,87% |
Chi phí hoạt động | 125,80 Tr | 29,17% |
Thu nhập ròng | 135,08 Tr | 141,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | 13,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,74 Tr | 978,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 801,46 Tr | -57,59% |
Tổng tài sản | 9,17 T | 36,07% |
Tổng nợ | 7,24 T | 51,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,08 Tr | 141,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,39 T | -1.347,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,00 N | -100,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 T | 1.065,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 366,28 Tr | 29,36% |
Dòng tiền tự do | -1,41 T | -1.847,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
179