Trang chủ3530 • TPE
add
Silicon Optronics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
57,10 NT$ - 58,70 NT$
Phạm vi một năm
50,60 NT$ - 85,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,45 T TWD
Số lượng trung bình
187,91 N
Tỷ số P/E
33,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 574,63 Tr | 48,21% |
Chi phí hoạt động | 102,57 Tr | 36,87% |
Thu nhập ròng | 98,83 Tr | 155,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,20 | 137,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,86 Tr | 146,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 45,18% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 7,41% |
Tổng nợ | 324,70 Tr | 17,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,83 Tr | 155,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 172,85 Tr | 719,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -602,00 N | 90,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,04 Tr | 98,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,47 Tr | 204,18% |
Dòng tiền tự do | 131,17 Tr | 64,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
36